Vllaznia
Albania
Vllaznia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vllaznia ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Vllaznia là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn thua
Vllaznia để thủng lưới cứ mỗi 119 phút tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Vllaznia đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vllaznia đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia tổng số bàn thắng mỗi trận 1.89 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Vllaznia tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Vllaznia tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
CDG thống kê
Vllaznia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vllaznia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Kèo Chấp Thống Kê
Vllaznia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vllaznia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Phạt Góc Thống Kê
Vllaznia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Vllaznia thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Vllaznia thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Vllaznia có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống Kê Cầu Thủ
Vllaznia Bàn
| # | Hình thức A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:8 | 13 | 18 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 5 | 12 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:17 | -13 | 0 |
| # | Hình thức B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 6 | 12 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 5 | 12 | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 4 | 12 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:20 | -15 | 0 |
Vllaznia Biệt đội
No data for selected season